binary star

binary star

Two stars orbit each other in a distant binary star system.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ sao đôimột hệ thống gồm hai ngôi sao quay quanh nhau dưới tác dụng của lực hấp dẫn lẫn nhau.

dụ sử dụng
  • (Hệ sao đôi một đối tượng hấp dẫn để các nhà thiên văn học nghiên cứu.)
  • (Nhiều sao đôigần nhau đến nỗi chúng xuất hiện như một điểm sáng duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Binary star" thường được dùng trong thiên văn học để chỉ các hệ thống hai ngôi sao tương tác hấp dẫn chặt chẽ.
    • The discovery of a new binary star helped scientists understand stellar evolution better. (Việc phát hiện ra một sao đôi mới đã giúp các nhà khoa học hiểu hơn về sự tiến hóa của các ngôi sao.)
  • "Spectroscopic binary star": sao đôi quang phổloại sao đôi chỉ có thể phát hiện qua sự dịch chuyển quang phổ.
    • A spectroscopic binary star reveals its dual nature through periodic Doppler shifts in its spectrum. (Một sao đôi quang phổ bộc lộ bản chất kép của qua sự dịch chuyển Doppler định kỳ trong quang phổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Binary system (cụm danh từ): hệ đôithuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ hệ thống nào gồm hai vật thể (như hành tinh, thiên thể) quay quanh nhau.
    • The Earth-Moon system is also a binary system, though not a binary star. (Hệ Trái Đất-Mặt Trăng cũng một hệ đôi, mặc dù không phải sao đôi.)
  • Multiple star system (cụm danh từ): hệ sao nhiều ngôihệ thống gồm ba ngôi sao trở lên.
    • A triple star system is more complex than a binary star. (Hệ sao ba phức tạp hơn một sao đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Double star (cụm danh từ): sao đôitừ này đôi khi được dùng thay thế, nhưng thường chỉ hai ngôi sao xuất hiện gần nhau trên bầu trời, chưa chắc tương tác hấp dẫn.
    • The double star Albireo is a beautiful sight through a telescope. (Sao đôi Albireo một cảnh đẹp khi nhìn qua kính thiên văn.)
  • Visual binary (cụm danh từ): sao đôi thị giácloại sao đôi có thể phân biệt được bằng mắt thường hoặc kính thiên văn.
    • A visual binary star can be resolved into two separate stars. (Một sao đôi thị giác có thể được phân giải thành hai ngôi sao riêng biệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Revolve around each other: quay quanh nhaucụm từ mô tả chuyển động của các sao trong hệ sao đôi.
    • The two stars in a binary star revolve around each other due to gravity. (Hai ngôi sao trong một hệ sao đôi quay quanh nhau do lực hấp dẫn.)
  • Orbit a common center: quay quanh một tâm chungcách diễn đạt kỹ thuật hơn.
    • In a binary star, both stars orbit a common center of mass. (Trong một sao đôi, cả hai ngôi sao đều quay quanh một khối tâm chung.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a binary star: như một sao đôithành ngữ so sánh hai người hoặc hai vật luôn gắn bó, phụ thuộc lẫn nhau.
    • Their partnership in the project was like a binary star, always working in harmony. (Sự hợp tác của họ trong dự án giống như một sao đôi, luôn làm việc hài hòa.)